| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh | Cao |
| Kích cỡ | tùy chỉnh |
| Kiểu | móc và vòng |
| Sức mạnh vỏ | ≥ 999N/25mm |
| Kháng hóa chất | Đúng |
| Hình dạng | Hình chữ nhật |
| Cách sử dụng | Chốt và bảo đảm |
| Chống nước | Đúng |
| Sức mạnh | Cao |
| Kích cỡ | tùy chỉnh |
| Độ giãn dài | ≥ 200% |
| Vật liệu | Nylon, TPU (Polyurethane nhiệt dẻo) |
| Kháng hóa chất | Đúng |
| Chống nước | Đúng |
| Độ bền kéo | ≥ 350N/25mm |
| Tính năng | Bền bỉ |
| Cách sử dụng | Chốt và bảo đảm |
| Chịu nhiệt độ | -30°C đến 120°C |
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI BẤT CỨ LÚC NÀO