| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền bóc | ≥ 999N/25mm |
| Cách sử dụng | Cài và cố định |
| Hình dạng | Hình chữ nhật |
| Kháng hóa chất | Có |
| Loại | Móc và Vòng |
| Màu sắc | Đen/Trắng/Tùy chỉnh |
| Khả năng chịu nhiệt | -30°C Đến 120°C |
| Độ bền kéo | ≥ 350N/25mm |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Đen/Trắng/Tùy chỉnh |
| Độ bền bóc | >= 999N/25mm |
| Độ bền kéo | >= 350N/25mm |
| Độ bền | Cao |
| Kháng nước | Có |
| Kháng hóa chất | Có |
| Khả năng chịu nhiệt | -30°C Đến 120°C |
| Loại | Móc và Vòng |
| Chất liệu | Nylon, TPU (Polyurethane nhiệt dẻo) |
| Hình dạng | Hình chữ nhật |
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI BẤT CỨ LÚC NÀO